Từ vựng 1

October 2, 2008 at 7:48 am (TUVUNGKT)

Ngày đáo hạn : maturity date

 

Người yêu cầu bảo lãnh : Principal

 

Bảo lãnh thư ( Thư bảo lãnh/ Bảo lãnh thực hiện hợp đồng) : Letter of Indemnity ; Performance Bond; Performance Guarantee; Tender Guarantee

 

Thư tín dụng ( Tín dụng thư ) : Letter of credit ; Documentary Credit

 

Ngân hàng chiết khấu : negotiating bank

 

Nghĩa vụ đối với khoản nợ : Liability

 

Phương thức thanh toán có kỳ hạn : deferred payment ; payment by Usance draft/Acceptance

 

Hối phiếu : Draft / Bill of Exchange

 

Thanh toán không bảo lưu : payment without recourse

 

Chứng từ chỉ định : stipulated documents

 

Ngân hàng xác nhận : the confirming bank

 

Hối phiếu trả chậm : Usance Draft

 

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

%d bloggers like this: